Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
找上门找上門

zhǎo shàng mén

找上门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 找上门 trong tiếng Việt

  1. đến cửa ai đó
  2. đến thăm ai đó
Tra từ liên quan