扼喉抚背 là gì?
扼喉抚背 [è hóu fǔ bèi] có nghĩa là nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự).
Nghĩa của từ 扼喉抚背 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ)
- nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)
Cách đọc và ghi nhớ 扼喉抚背
扼喉抚背 được đọc là è hóu fǔ bèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .