Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

扼 là gì?

[è] có nghĩa là nắm chặt; túm lấy; canh giữ; kiểm soát; cầm giữ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扼 trong tiếng Việt

  1. nắm chặt
  2. túm lấy
  3. canh giữ
  4. kiểm soát
  5. cầm giữ

Cách đọc và ghi nhớ 扼

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm chặt; túm lấy; canh giữ; kiểm soát; cầm giữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan