Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
索杰纳
Suǒ jié nà

Sojourner (xe tự hành trên sao Hỏa)

Cụm từ
suǒ

tìm kiếm; yêu cầu; hỏi; đòi hỏi; dây thừng lớn; cô lập

Từ vựng
纺锤
fǎng chuí

trục quay; con suốt

Cụm từ
纺轮
fǎng lún

xa quay sợi

Cụm từ
纺车
fǎng chē

xa quay sợi

Cụm từ
纺织者
fǎng zhī zhě

thợ dệt

Cụm từ
纺织物
fǎng zhī wù

vật liệu dệt

Cụm từ
纺织厂
fǎng zhī chǎng

nhà máy dệt; nhà máy xe sợi

Cụm từ
纺织工业
fǎng zhī gōng yè

ngành công nghiệp dệt may

Cụm từ
纺织娘
fǎng zhī niáng

châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài

Cụm từ
纺织品
fǎng zhī pǐn

dệt may; vải vóc

Cụm từ
纺织
fǎng zhī

dệt may

Cụm từ
纺丝
fǎng sī

quay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi; xưởng kéo sợi

Cụm từ
纺纱
fǎng shā

xe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợi

Cụm từ
fǎng

xe sợi (bông, gai v.v.); vải lụa dệt mịn

Từ vựng
素斋
sù zhāi

đồ ăn chay

Cụm từ
素面
sù miàn

món mì chay

Cụm từ
素馅
sù xiàn

nhân rau

Cụm từ
素养
sù yǎng

tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện

Cụm từ
素食者
sù shí zhě

người ăn chay

Cụm từ
素食主义
sù shí zhǔ yì

chủ nghĩa ăn chay

Cụm từ
素食
sù shí

đồ ăn chay; ăn chay

Cụm từ
素颜
sù yán

mặt mộc

Cụm từ
素面朝天
sù miàn cháo tiān

nghĩa đen: tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]) (thành ngữ); nghĩa bóng: (phụ nữ) để mặt mộc, không trang điểm…

Thành ngữ
素面
sù miàn

mặt (của phụ nữ) không trang điểm; màu trơn (không có hoa văn)

Cụm từ
素鸡
sù jī

gà chay, một sản phẩm từ đậu nành

Cụm từ
素雅
sù yǎ

đơn giản nhưng thanh lịch

Cụm từ
素质教育
sù zhì jiào yù

giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử)

Cụm từ
素质差
sù zhì chà

quá thiếu giáo dục!; quá thiếu hiểu biết!

Cụm từ
素质
sù zhì

phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản

Cụm từ