Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批阅批閱

pī yuè

批阅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批阅 trong tiếng Việt

đọc để đánh giá; phản biện

Tra từ liên quan