Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批荡批蕩

pī dàng

批荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批荡 trong tiếng Việt

trát (tường)

Tra từ liên quan