扽
giật mạnh; kéo căng
giật mạnh; kéo căng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
run rẩy; rung lên; tiết lộ; thành công trong cuộc sống
›抵dǐấn vào; hỗ trợ; chống đỡ; kháng cự; bằng; cân bằng; bù đắp; thế chấp; đạt đến; vỗ nhẹ (tay) (biểu thị sự vui…
›打calldǎ c a l l(lóng) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ; ("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")
›打dǎđánh; đập; vỗ; phá; gõ; trộn; xây; đấu; lấy; làm; buộc; phát; bắn; tính; chơi (một trò chơi); từ; kể từ
›扂diànthen cửa
›戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang; hỗ trợ
›戥děngcân tiểu ly để cân tiền
›怼duìkhông thích; ghét
›