Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
县地
xiàn dì

huyện lỵ; thị trấn huyện

Cụm từ
县名
xiàn míng

tên huyện

Cụm từ
县令
xiàn lìng

huyện lệnh (thời Đường đến Thanh)

Cụm từ
xiàn

huyện

Từ vựng
téng

buộc; dây; buộc lại

Từ vựng
zài

sự việc; chuyện

Từ vựng

lụa mỏng mịn

Từ vựng

trang trí; đẹp

Từ vựng
缟素
gǎo sù

trang phục tang lễ bằng lụa trắng

Cụm từ
缟玛瑙
gǎo mǎ nǎo

mã não sọc; mã não trắng

Cụm từ
gǎo

lụa trắng trơn

Từ vựng
缜润
zhěn rùn

mịn và mượt

Cụm từ
缜密
zhěn mì

tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng; tinh tế; mịn (kết cấu)

Cụm từ
缜匝
zhěn zā

dày; mịn (kết cấu)

Cụm từ
zhěn

mịn và dày

Từ vựng

trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]

Từ vựng
tāo

bện; dây; dải thắt lưng

Từ vựng
cuī

áo tang làm từ vải gai thô

Từ vựng
yùn

gai; mơ hồ; huyền bí

Từ vựng
jiān

lụa dày chống thấm nước

Từ vựng
绉褶
zhòu zhě

biến thể của 皺褶|皱褶[zhou4 zhe3]

Cụm từ
zhòu

vải crepe; nếp nhăn

Từ vựng
pán

túi nhỏ; bao

Từ vựng
zhuì

thả xuống bằng dây

Từ vựng
缢颈
yì jǐng

tự treo cổ

Cụm từ
缢杀
yì shā

bóp cổ đến chết

Cụm từ
缢死
yì sǐ

hành hình bằng cách treo cổ; tự treo cổ

Cụm từ

(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ

Từ vựng
缙云县
Jìn yún xiàn

huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
缙云
Jìn yún

huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ