换成換成 huàn chéng 换成 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 换成 trong tiếng Việt đổi (cái này) lấy (cái khác); thay thế bằng; chuyển thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan