Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换防換防

huàn fáng

换防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换防 trong tiếng Việt

  1. thay phiên đồn trú
  2. thay đổi lính gác
Tra từ liên quan