Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换羽換羽

huàn yǔ

换羽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换羽 trong tiếng Việt

thay lông; đổ lông

Tra từ liên quan