换班換班
换班 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 换班 trong tiếng Việt
đổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước); tiếp nhận công việc
đổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước); tiếp nhận công việc