Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换班換班

huàn bān

换班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换班 trong tiếng Việt

đổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước); tiếp nhận công việc

Tra từ liên quan