换算換算 huàn suàn 换算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 换算 trong tiếng Việt chuyển đổi; (trong kế toán, liên quan đến chuyển đổi tiền tệ) chuyển đổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan