Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换牙換牙

huàn yá

换牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换牙 trong tiếng Việt

  1. mọc răng thay thế (sinh học)
  2. mọc răng vĩnh viễn thay cho răng sữa
Tra từ liên quan