Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1233/1680

富川瑶族自治县Fù chuān Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Phú Xuyên (Fuchuan) ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
富宁县Fù Níng xiàn

huyện Funing trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
富宁Fù níng

huyện Funing trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
富富有余fù fù yǒu yú

dư dả sung túc; có đủ và còn dư

Cụm từ
富孀fù shuāng

góa phụ giàu

Cụm từ
富婆fù pó

phụ nữ giàu có

Cụm từ
富士通Fù shì tōng

Fujitsu

Cụm từ
富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán

Tập đoàn Công nghệ Foxconn

Cụm từ
富士康Fù shì kāng

Tập đoàn Công nghệ Foxconn; viết tắt của 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]

Viết tắt
富士山Fù shì Shān

Núi Phú Sĩ, Nhật Bản

Cụm từ
富士Fù shì

Fuji (công ty Nhật Bản)

Cụm từ
富国强兵fù guó qiáng bīng

nghĩa đen: nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán; Làm cho quốc gia giàu có và quân đội hùng…

Thành ngữ
富国安民fù guó ān mín

làm cho quốc gia giàu và người dân an bình

Cụm từ
富国fù guó

nước giàu; làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)

Cụm từ
富商巨贾fù shāng jù gǔ

đại gia; người giàu có

Cụm từ
富商大贾fù shāng dà gǔ

đại gia; ông trùm

Cụm từ
富商fù shāng

thương nhân giàu có

Cụm từ
富含fù hán

chứa đựng số lượng lớn; giàu về

Cụm từ
富可敌国fù kě dí guó

giàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có

Thành ngữ
富人fù rén

người giàu; người giàu có

Cụm từ
富二代fù èr dài

thế hệ thứ hai của những doanh nhân trở nên giàu có dưới thời cải cách kinh tế của Đặng Tiểu Bình những năm 1980; xem thêm 窮二代|穷二代[qiong2 er4…

Cụm từ
富不过三代fù bù guò sān dài

giàu không qua ba đời (thành ngữ)

Thành ngữ

giàu; có nhiều; phú quý

Từ vựng
寇准Kòu Zhǔn

Kou Zhun (961-1023), chính trị gia và nhà thơ thời Bắc Tống

Cụm từ
寇比力克Kòu bǐ lì kè

xem 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]

Cụm từ
寇攘kòu rǎng

cướp phá và trộm cắp

Cụm từ
kòu

xâm lược; cướp bóc; tặc; thù; địch

Từ vựng
密麻麻mì má má

xem 密密麻麻|密密麻麻[mi4 mi5 ma2 ma2]

Cụm từ
密电mì diàn

bức điện mật; điện tín mật

Cụm từ
密云县Mì yún xiàn

huyện Miyun ở Bắc Kinh

Cụm từ
密云区Mì yún Qū

Miyun, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
密云Mì yún

Miyun, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
密集恐惧症mì jí kǒng jù zhèng

chứng sợ lỗ

Cụm từ
密集mì jí

tập trung; chen chúc cùng nhau; chuyên sâu; nén lại

Cụm từ
密闭门mì bì mén

cửa kín khí

Cụm từ
密闭货舱mì bì huò cāng

khoang hàng kín

Cụm từ
密闭舱mì bì cāng

khoang kín

Cụm từ
密闭式循环再呼吸水肺系统mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

hệ thống bình lặn tuần hoàn kín

Cụm từ
密闭mì bì

kín; hút chân không

Cụm từ
密钥mì yào

khóa (mật mã)

Cụm từ
密送mì sòng

Bcc (trong email); Gửi ẩn danh (trong email)

Cụm từ
密谋mì móu

âm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồ

Cụm từ
密谈mì tán

trao đổi; bàn luận riêng

Cụm từ
密语mì yǔ

mật mã; ngôn ngữ mã hóa; giao tiếp riêng tư

Cụm từ
密诏mì zhào

chiếu chỉ mật

Cụm từ
密访mì fǎng

thăm bí mật; thăm kín đáo

Cụm từ
密西西比河Mì xī xī bǐ Hé

sông Mississippi

Cụm từ
密西西比州Mì xī xī bǐ zhōu

bang Mississippi, Mỹ

Cụm từ
密西西比Mì xī xī bǐ

Mississippi

Cụm từ
密西根州Mì xī gēn Zhōu

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
密西根Mì xī gēn

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
密苏里州Mì sū lǐ zhōu

Missouri

Cụm từ
密苏里Mì sū lǐ

Missouri

Cụm từ
密织mì zhī

dệt mật độ cao

Cụm từ
密县Mì xiàn

huyện Mật ở Hà Nam

Cụm từ
密致mì zhì

chặt chẽ; dày đặc; khít nhau

Cụm từ
密约mì yuē

cuộc hẹn bí mật

Cụm từ
密檐塔mì yán tǎ

tháp nhiều mái

Cụm từ
密码电报mì mǎ diàn bào

điện báo mã hóa; điện tín mã hóa

Cụm từ
密码锁mì mǎ suǒ

khóa số

Cụm từ
密码货币mì mǎ huò bì

xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]

Cụm từ
密码学mì mǎ xué

mật mã học

Cụm từ
密码子mì mǎ zi

codon

Cụm từ
密码保护mì mǎ bǎo hù

bảo vệ bằng mật khẩu

Cụm từ
密码mì mǎ

mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN

Cụm từ
密特朗Mì tè lǎng

Mitterrand

Cụm từ
密尔沃基Mì ěr wò jī

Thành phố Milwaukee

Cụm từ
密歇根湖Mì xiē gēn Hú

Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

Cụm từ
密歇根州Mì xiē gēn zhōu

Bang Michigan, bang của Mỹ

Cụm từ
密歇根大学Mì xiē gēn Dà xué

Đại học Michigan

Cụm từ
密歇根Mì xiē gēn

bang Michigan, Mỹ

Cụm từ
密植mì zhí

trồng dày

Cụm từ