Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
缝制
féng zhì

may (quần áo, chăn mền)

Cụm từ
缝补
féng bǔ

vá (quần áo); khâu và sửa

Cụm từ
缝衣针
féng yī zhēn

kim khâu

Cụm từ
缝衣工人
féng yī gōng rén

công nhân may

Cụm từ
缝衣匠
féng yī jiàng

thợ may

Cụm từ
缝缝连连
féng féng lián lián

thêu thùa; khâu vá

Cụm từ
缝线
féng xiàn

chỉ khâu; chỉ phẫu thuật

Cụm từ
缝缀
féng zhuì

vá lại; khâu vá; ghép lại

Cụm từ
缝絍
féng rèn

may; khâu

Cụm từ
缝纫机
féng rèn jī

máy may; LT:架[jia4]

Cụm từ
缝纫
féng rèn

may; vá

Cụm từ
缝穷
féng qióng

khâu vá quần áo với thù lao rẻ mạt

Cụm từ
缝子
fèng zi

vết nứt; khe hẹp; khe hở; kẽ hở

Cụm từ
缝合带
fèng hé dài

đới khâu nối (địa chất)

Cụm từ
缝合
féng hé

khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương

Cụm từ
fèng

đường may; vết nứt; khe hẹp; Lượng từ: 道[dao4]

Từ vựng
cài

xem 綷縩[cui4 cai4]

Từ vựng
tāo

biến thể của 絛|绦[tao1]

Từ vựng
zòng

biến thể cũ của 縱|纵[zong4]

Từ vựng
县长
xiàn zhǎng

chủ tịch huyện

Cụm từ
县级市
xiàn jí shì

thành phố cấp huyện

Cụm từ
县级
xiàn jí

cấp huyện

Cụm từ
县界
xiàn jiè

ranh giới huyện; ranh giới quận

Cụm từ
县政府
xiàn zhèng fǔ

chính quyền huyện; chính quyền khu vực huyện

Cụm từ
县志
xiàn zhì

lịch sử chung của một huyện; quyển thông sử huyện

Cụm từ
县府
xiàn fǔ

chính quyền huyện

Cụm từ
县官
xiàn guān

quan huyện; huyện lệnh

Cụm từ
县委
xiàn wěi

ủy ban huyện ĐCSTQ

Cụm từ
县域
xiàn yù

huyện

Cụm từ
县城
xiàn chéng

trung tâm huyện; thị trấn huyện

Cụm từ