Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换证換證

huàn zhèng

换证 là gì?

换证 [huàn zhèng] có nghĩa là đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.); để lại giấy tờ ở quầy để được vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换证 trong tiếng Việt

  1. đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.)
  2. để lại giấy tờ ở quầy để được vào

Cách đọc và ghi nhớ 换证

换证 được đọc là huàn zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đổi giấy tờ (thẻ ID, v.v.); để lại giấy tờ ở quầy để được vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan