揠苗助长揠苗助長 yà miáo zhù zhǎng 揠苗助长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 揠苗助长 trong tiếng Việt xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan