Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揠苗助长揠苗助長

yà miáo zhù zhǎng

揠苗助长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揠苗助长 trong tiếng Việt

xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3]

Tra từ liên quan