Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换刀換刀

huàn dāo

换刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换刀 trong tiếng Việt

thay dụng cụ (cơ khí)

Tra từ liên quan