Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
胶氨芹
jiāo ān qín

amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

Cụm từ
胶棒
jiāo bàng

thanh keo

Cụm từ
胶束
jiāo shù

micelle (hóa học)

Cụm từ
胶木
jiāo mù

phíp

Cụm từ
胶接
jiāo jiē

ghép nối; mối dán; mối nối

Cụm từ
胶卷
jiāo juǎn

phim; cuộn phim

Cụm từ
胶带
jiāo dài

băng dính; băng từ

Cụm từ
胶布
jiāo bù

băng dính; băng cá nhân; băng cao su; vải cao su

Cụm từ
胶州湾
Jiāo zhōu Wān

Vịnh Giao Châu (tỉnh Sơn Đông)

Cụm từ
胶州市
Jiāo zhōu shì

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶州
Jiāo zhōu

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶子
jiāo zǐ

hạt gluon (vật lý hạt)

Cụm từ
胶圈
jiāo quān

vòng cao su; đệm kín

Cụm từ
胶囊酒店
jiāo náng jiǔ diàn

khách sạn con nhộng

Cụm từ
胶囊
jiāo náng

(dược) viên nang

Cụm từ
胶合板
jiāo hé bǎn

ván ép

Cụm từ
胶合
jiāo hé

dán bằng keo

Cụm từ
胶原质
jiāo yuán zhì

collagen (protein)

Cụm từ
胶原蛋白
jiāo yuán dàn bái

collagen

Cụm từ
胶原
jiāo yuán

collagen (protein)

Cụm từ
胶卷
jiāo juǎn

phim; cuộn phim; cũng viết 膠捲|胶卷

Cụm từ
胶印
jiāo yìn

in offset

Cụm từ
胶南市
Jiāo nán shì

Thành phố Gia Nam, cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶南
Jiāo nán

Gia Nam, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶乳
jiāo rǔ

mủ cao su

Cụm từ
jiāo

dán; keo; cao su; nhựa

Từ vựng

thịt tế lễ

Từ vựng
zhuān

(tiếng địa phương) mề

Từ vựng
膝袒
xī tǎn

đi bằng đầu gối và để trần ngực (cử chỉ xin lỗi sâu sắc nhất)

Cụm từ
膝盖骨
xī gài gǔ

xương bánh chè

Cụm từ