Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhà

栅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栅 trong tiếng Việt

hàng rào; cũng đọc là [shan1]

Tra từ liên quan