Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栅格柵格

shān gé

栅格 là gì?

栅格 [shān gé] có nghĩa là lưới; họa tiết ca-rô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栅格 trong tiếng Việt

  1. lưới
  2. họa tiết ca-rô

Cách đọc và ghi nhớ 栅格

栅格 được đọc là shān gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưới; họa tiết ca-rô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan