柴禾妞 chái hé niū 柴禾妞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柴禾妞 trong tiếng Việt cô gái gầy gò và chất phác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan