柳橙汁
nước ép cam; LT: 瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]
nước ép cam; LT: 瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quả cam
›柳条沟事件Liǔ tiáo Gōu Shì jiànxem 柳條湖事件|柳条湖事件[Liu3 tiao2 Hu2 Shi4 jian4]
›柳毅传Liǔ Yì zhuàncâu chuyện về Liu Yi, tiểu thuyết kỳ ảo thời Đường của Li Chaowei 李朝威, được yêu thích bởi các nhà viết kịch…
›柳树liǔ shùcây liễu
›柳永Liǔ YǒngLiu Yong (987-1053), nhà thơ thời Tống
›柳条边liǔ tiáo biānRào liễu ở Liêu Ninh, hàng rào thế kỷ 17
›柳江Liǔ jiānghuyện Liujiang ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây
›柳江县Liǔ jiāng xiànhuyện Liujiang ở Liuzhou 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.