Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柴油发动机柴油發動機

chái yóu fā dòng jī

柴油发动机 là gì?

柴油发动机 [chái yóu fā dòng jī] có nghĩa là động cơ diesel.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柴油发动机 trong tiếng Việt

động cơ diesel

Cách đọc và ghi nhớ 柴油发动机

柴油发动机 được đọc là chái yóu fā dòng jī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ diesel”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan