Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柳条柳條

liǔ tiáo

柳条 là gì?

柳条 [liǔ tiáo] có nghĩa là cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柳条 trong tiếng Việt

  1. cây liễu
  2. cành liễu
  3. liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)

Cách đọc và ghi nhớ 柳条

柳条 được đọc là liǔ tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan