Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柴米油盐柴米油鹽

chái mǐ yóu yán

柴米油盐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柴米油盐 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối
  2. nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống
Tra từ liên quan