柴米油盐柴米油鹽 chái mǐ yóu yán 柴米油盐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柴米油盐 trong tiếng Việt nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muốinghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan