栅极柵極 shān jí 栅极 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栅极 trong tiếng Việt lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan