Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栅极柵極

shān jí

栅极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栅极 trong tiếng Việt

lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)

Tra từ liên quan