柳叶刀柳葉刀 liǔ yè dāo 柳叶刀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柳叶刀 trong tiếng Việt dao mổ (dao phẫu thuật) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan