Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柴可夫斯基

Chái kě fū sī jī

柴可夫斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柴可夫斯基 trong tiếng Việt

Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga

Tra từ liên quan