柴可夫斯基 Chái kě fū sī jī 柴可夫斯基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柴可夫斯基 trong tiếng Việt Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan