Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
整点
zhěng diǎn

thời gian chính xác đúng giờ (tức là 12:00, 1:00, v.v.); kiểm kê; (toán) điểm có tọa độ là số nguyên

Cụm từ
正殿
zhèng diàn

chính điện của chùa Phật giáo

Cụm từ
正电
zhèng diàn

điện tích dương (điện)

Cụm từ
正点
zhèng diǎn

(tàu xe, v.v.) đúng giờ; đúng giờ; (tiếng lóng) tuyệt vời; (Đài Loan) đúng giờ đúng phút

Tiếng lóng xã hội
正电子
zhèng diàn zǐ

positron (phản hạt của electron)

Cụm từ
正电子断层
zhèng diàn zǐ duàn céng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET, phương pháp chẩn đoán hình ảnh)

Cụm từ
正电子发射层析
zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子发射断层照相术
zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
正电子发射计算机断层
zhèng diàn zǐ fā shè jì suàn jī duàn céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子发射体层
zhèng diàn zǐ fā shè tǐ céng

PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)

Cụm từ
正电子照射断层摄影
zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
征调
zhēng diào

trưng dụng nhân sự; điều động (nhân sự); trưng thu (vật tư,...)

Cụm từ
正定
Zhèng dìng

huyện Zhengding ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
正丁醚
zhèng dīng mí

butyl ether

Cụm từ
正定县
Zhèng dìng xiàn

huyện Zhengding ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
争斗
zhēng dòu

đấu tranh; chiến đấu; cuộc đấu tranh

Cụm từ
争端
zhēng duān

tranh chấp; tranh cãi; xung đột

Cụm từ
正断层
zhèng duàn céng

đứt gãy thuận (địa chất)

Cụm từ
整队
zhěng duì

chỉnh đốn (quân ngũ); xếp hàng (sắp xếp thành hàng thẳng)

Cụm từ
正对
zhèng duì

đối diện trực tiếp

Cụm từ
整顿
zhěng dùn

sắp xếp lại; tái tổ chức; củng cố; chỉnh đốn

Cụm từ
争夺
zhēng duó

tranh giành; đua tranh; giành giật

Cụm từ
正多胞形
zhèng duō bāo xíng

khối đa diện lồi

Cụm từ
正多面体
zhèng duō miàn tǐ

khối đa diện đều

Cụm từ
争夺战
zhēng duó zhàn

cuộc đấu tranh

Cụm từ
真个
zhēn gè

(tiếng địa phương) thật sự; thực sự; quả thật

Cụm từ
真格
zhēn gé

thật; sự thật

Cụm từ
枕戈待旦
zhěn gē dài dàn

nghĩa đen: chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo (thành ngữ); nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng và chờ đợi trước trận chiến

Thành ngữ
枕戈寝甲
zhěn gē qǐn jiǎ

nghĩa đen: ngủ trên giáp, lấy giáo làm gối (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn sẵn sàng chiến đấu

Thành ngữ
正儿八板
zhèng ér bā bǎn

nghiêm túc; xác thực

Cụm từ