Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中立性

zhōng lì xìng

中立性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中立性 trong tiếng Việt

tính không thiên vị; tính trung lập

Tra từ liên quan