Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肿瘤切除术腫瘤切除術

zhǒng liú qiè chú shù

肿瘤切除术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肿瘤切除术 trong tiếng Việt

phẫu thuật cắt bỏ u

Tra từ liên quan