Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中立国中立國

zhōng lì guó

中立国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中立国 trong tiếng Việt

quốc gia trung lập

Tra từ liên quan