Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
众口一词眾口一詞

zhòng kǒu yī cí

众口一词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 众口一词 trong tiếng Việt

đồng lòng nhất trí; nhất trí

Tra từ liên quan