Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中量级中量級

zhōng liàng jí

中量级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中量级 trong tiếng Việt

hạng trung (quyền anh, v.v.)

Tra từ liên quan