Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重口味

zhòng kǒu wèi

重口味 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 重口味 trong tiếng Việt

hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.); (về món ăn) hương vị đậm đà; (về người) có sở thích hương vị mạnh; (tiếng lóng) mãnh liệt; hardcore

Tra từ liên quan