Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种马種馬

zhǒng mǎ

种马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种马 trong tiếng Việt

  1. ngựa giống
  2. ngựa đực giống
Tra từ liên quan