Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
政府官员
zhèng fǔ guān yuán

nhân viên chính phủ

Cụm từ
正负号
zhèng fù hào

dấu cộng trừ ± (toán)

Cụm từ
政府机关
zhèng fǔ jī guān

chính phủ (nhìn như một tổ chức); cơ quan chính phủ; văn phòng chính phủ

Cụm từ
政府警告
zhèng fǔ jǐng gào

cảnh báo của chính phủ

Cụm từ
政府军
zhèng fǔ jūn

quân đội chính phủ

Cụm từ
政府首脑
zhèng fǔ shǒu nǎo

người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ

Cụm từ
政府新闻处
zhèng fǔ xīn wén chù

cục thông tin chính phủ

Cụm từ
政府债券
zhèng fǔ zhài quàn

trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)

Cụm từ
征服者
zhēng fú zhě

kẻ chinh phục

Cụm từ
政改
zhèng gǎi

cải cách chính trị

Cụm từ
整改
zhěng gǎi

cải cách; chỉnh đốn và cải thiện

Cụm từ
政纲
zhèng gāng

chương trình chính trị; cương lĩnh

Cụm từ
正港
zhèng gǎng

(Đài Loan) (tiếng lóng) chính cống; xác thực (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [tsiànn-káng])

Tiếng lóng xã hội
征稿
zhēng gǎo

mời gọi đóng góp (cho một ấn phẩm)

Cụm từ
蒸糕
zhēng gāo

bánh hấp

Cụm từ
整个
zhěng gè

toàn bộ; toàn thể; tổng thể

Cụm từ
正割
zhèng gē

hàm sec (của góc), viết là sec θ

Cụm từ
整个地球
zhěng gè dì qiú

toàn bộ thế giới

Cụm từ
政工
zhèng gōng

công tác chính trị; công tác tư tưởng

Cụm từ
正宫娘娘
zhèng gōng niáng niáng

hoàng hậu

Cụm từ
争购
zhēng gòu

tranh giành mua sắm

Cụm từ
正骨
zhèng gǔ

nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Cụm từ
争光
zhēng guāng

giành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng

Cụm từ
郑光祖
Zhèng Guāng zǔ

Trịnh Quang Tổ, nhà soạn kịch thời nhà Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧, một trong Tứ đại gia Nguyên khúc 元曲四大家

Cụm từ
正骨八法
zhèng gǔ bā fǎ

tám phương pháp nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Cụm từ
正规
zhèng guī

chính quy; theo tiêu chuẩn

Cụm từ
正轨
zhèng guǐ

đúng quỹ đạo

Cụm từ
正规教育
zhèng guī jiào yù

giáo dục chính quy

Cụm từ
正规军
zhèng guī jūn

quân chính quy; quân thường trực

Cụm từ
蒸锅
zhēng guō

nồi hấp

Cụm từ