Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钟馗鍾馗

Zhōng Kuí

钟馗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钟馗 trong tiếng Việt

Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác

Tra từ liên quan