Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中老年人

zhōng lǎo nián rén

中老年人 là gì?

中老年人 [zhōng lǎo nián rén] có nghĩa là người trung niên và cao tuổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中老年人 trong tiếng Việt

người trung niên và cao tuổi

Cách đọc và ghi nhớ 中老年人

中老年人 được đọc là zhōng lǎo nián rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người trung niên và cao tuổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan