中流砥柱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中流砥柱
trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh
Giản thể中流砥柱
Phồn thể中流砥柱
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng