Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作色

zuò sè

作色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作色 trong tiếng Việt

biểu hiện dấu hiệu tức giận; đỏ mặt vì bực bội

Tra từ liên quan