Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做人情

zuò rén qíng

做人情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做人情 trong tiếng Việt

làm giúp ai đó việc gì

Tra từ liên quan