做人情
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
做人情
làm giúp ai đó việc gì
Giản thể做人情
Phồn thể做人情
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng