Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左弯右拐左彎右拐

zuǒ wān yòu guǎi

左弯右拐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左弯右拐 trong tiếng Việt

đi theo con đường quanh co

Tra từ liên quan