坐实
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
坐实
làm bằng chứng (cho một cáo buộc, v.v.); củng cố (một nhận thức); xác nhận; chứng minh
Giản thể坐实
Phồn thể坐實
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng