Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作祟

zuò suì

作祟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作祟 trong tiếng Việt

bị ám; ám; quấy phá

Tra từ liên quan