Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左袒

zuǒ tǎn

左袒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左袒 trong tiếng Việt

nghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thiên vị; ủng hộ một bên

Tra từ liên quan