Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左上

zuǒ shàng

左上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左上 trong tiếng Việt

trên bên trái

Tra từ liên quan