Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做厅长做廳長

zuò tīng zhǎng

做厅长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做厅长 trong tiếng Việt

(nói đùa) ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng khách

Tra từ liên quan