做厅长做廳長 zuò tīng zhǎng 做厅长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做厅长 trong tiếng Việt (nói đùa) ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng khách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan