Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做人家

zuò rén jiā

做人家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做人家 trong tiếng Việt

tằn tiện; tiết kiệm

Tra từ liên quan